Bản dịch của từ 开口椒 trong tiếng Việt

开口椒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kāi

ㄎㄞkaithanh ngang

开口椒 (Danh từ)

kāi kǒu jiāo
01

Tên dân gian của chức quan giám sát, thanh tra triều Đường (tương tự 'thanh tra' thời xưa)

唐朝监察御史的俗称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 开口椒

kāi

kǒu

jiāo

Các từ liên quan

开七
开业
开丧
开中
开云见天
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
椒丘
椒举班荆
椒俎
椒兰
开
Bính âm:
【kāi】【ㄎㄞ】【KHAI】
Các biến thể:
開, 𨴂, 𨴆, 𨴉, 𨵑, 𨵹, 𨶘, 𨳟, 𫔭
Hình thái radical:
⿱,一,廾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép