Bản dịch của từ 开口笑 trong tiếng Việt
开口笑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kāi | ㄎㄞ | k | ai | thanh ngang |
开口笑 (Danh từ)
【kāi kǒu xiào】
01
Một nụ cười vui vẻ, nồng nhiệt; một biểu hiện vui vẻ (chủ yếu được sử dụng trong các phần mở rộng bằng văn bản hoặc cổ điển của Trung Quốc)
1.欢乐貌。语出《庄子.盗跖》:“人上寿百岁,中寿八十,下寿六十,除病瘦(瘐)死丧忧患,其中开口而笑者,一月之中,不过四五日而已矣!”
Ví dụ
02
Một loại bánh/đồ ăn chiên làm từ bột, giữa miếng chiên nứt như miệng đang cười (tên gọi theo hình dạng).
2.一种油炸面食。其中部开裂﹐如开口而笑﹐故名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 开口笑
kāi
开
kǒu
口
xiào
笑
Các từ liên quan
开七
开业
开丧
开中
开云见天
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
笑不可仰
笑不可支
笑与抃会
笑中刀
- Bính âm:
- 【kāi】【ㄎㄞ】【KHAI】
- Các biến thể:
- 開, 𨴂, 𨴆, 𨴉, 𨵑, 𨵹, 𨶘, 𨳟, 𫔭
- Hình thái radical:
- ⿱,一,廾
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 廾
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノ丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
開
㱾
锎
揩
㚊
奒
鐦
廿
弁
弅
㢢
弄
弆
弊
弃
异
㢣
弉
弈
攵
㕚
卍
𠘮
𠂐
丏
𠃛
元
兯
爫
𠘩
升
开始
离开
开心
开朗
开会
开车
开放
打开
开发
开发
