Bản dịch của từ 开口见胆 trong tiếng Việt
开口见胆
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kāi | ㄎㄞ | k | ai | thanh ngang |
开口见胆 (Tính từ)
【kāi kǒu jiàn dǎn】
01
Mở miệng là thẳng thắn, nói thẳng không quanh co (tính thẳng thắn, bộc trực) — Hán Việt: khai khẩu kiến đảm
说话直爽,没有隐曲。同“开口见心”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 开口见胆
kāi
开
kǒu
口
jiàn
见
dǎn
胆
Các từ liên quan
开七
开业
开丧
开中
开云见天
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
见上帝
见不得
见不的
见世
胆丧魂惊
胆丧魂消
胆义
胆俞
- Bính âm:
- 【kāi】【ㄎㄞ】【KHAI】
- Các biến thể:
- 開, 𨴂, 𨴆, 𨴉, 𨵑, 𨵹, 𨶘, 𨳟, 𫔭
- Hình thái radical:
- ⿱,一,廾
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 廾
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノ丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
開
㱾
锎
揩
㚊
奒
鐦
廿
弁
弅
㢢
弄
弆
弊
弃
异
㢣
弉
弈
攵
㕚
卍
𠘮
𠂐
丏
𠃛
元
兯
爫
𠘩
升
开始
离开
开心
开朗
开会
开车
开放
打开
开发
开发
