Bản dịch của từ 开台锣鼓 trong tiếng Việt
开台锣鼓
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kāi | ㄎㄞ | k | ai | thanh ngang |
开台锣鼓 (Thành ngữ)
【kāi tái luó gǔ】
01
Tiếng trống chiêng mở màn
锣声敲响,戏曲演出开始
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Mở cồng mở trống
开锣
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 开台锣鼓
kāi
开
tái
台
luó
锣
gǔ
鼓
Các từ liên quan
开七
开业
开丧
开中
开云见天
台下
台严
台中
台中市
台仆
锣槌
锣经
锣锅
锣鼓
锣鼓喧天
鼓下
鼓严
鼓义
鼓乐
鼓乐喧天
- Bính âm:
- 【kāi】【ㄎㄞ】【KHAI】
- Các biến thể:
- 開, 𨴂, 𨴆, 𨴉, 𨵑, 𨵹, 𨶘, 𨳟, 𫔭
- Hình thái radical:
- ⿱,一,廾
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 廾
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノ丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
開
㱾
锎
揩
㚊
奒
鐦
廿
弁
弅
㢢
弄
弆
弊
弃
异
㢣
弉
弈
攵
㕚
卍
𠘮
𠂐
丏
𠃛
元
兯
爫
𠘩
升
开始
离开
开心
开朗
开会
开车
开放
打开
开发
开发
