Bản dịch của từ 开司米 trong tiếng Việt

开司米

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kāi

ㄎㄞkaithanh ngang

开司米 (Danh từ)

kāi sī mǐ
01

Len sơn dương (loại len dệt bằng lông sơn dương)

用这种绒毛制成的毛线或织品

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Len ca-sơ-mia (Anh: cashmere)

山羊的绒毛,纤维细而轻软,是良的毛纺原料原指克什米尔地方所产的山羊绒毛

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 开司米

kāi

Các từ liên quan

开七
开业
开丧
开中
开云见天
司业
司中
司书
司事
司人
米兰
米兰大教堂
米制
米勒
米南宫
开
Bính âm:
【kāi】【ㄎㄞ】【KHAI】
Các biến thể:
開, 𨴂, 𨴆, 𨴉, 𨵑, 𨵹, 𨶘, 𨳟, 𫔭
Hình thái radical:
⿱,一,廾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép