Bản dịch của từ 开君童 trong tiếng Việt
开君童
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kāi | ㄎㄞ | k | ai | thanh ngang |
开君童 (Danh từ)
【kāi jūn tóng】
01
Đạo giáo: tên khác của “肝神” (thần can) — vị thần cai quản gan trong hệ thần kinh/thuộc sinh lý học tâm-thần học Đạo giáo.
道教语。肝神的别称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 开君童
kāi
开
jūn
君
tóng
童
Các từ liên quan
开七
开业
开丧
开中
开云见天
君上
君临
君主
君主专制
君主制
童乌
童仆
童便
童儿
- Bính âm:
- 【kāi】【ㄎㄞ】【KHAI】
- Các biến thể:
- 開, 𨴂, 𨴆, 𨴉, 𨵑, 𨵹, 𨶘, 𨳟, 𫔭
- Hình thái radical:
- ⿱,一,廾
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 廾
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノ丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
開
㱾
锎
揩
㚊
奒
鐦
廿
弁
弅
㢢
弄
弆
弊
弃
异
㢣
弉
弈
攵
㕚
卍
𠘮
𠂐
丏
𠃛
元
兯
爫
𠘩
升
开始
离开
开心
开朗
开会
开车
开放
打开
开发
开发
