Bản dịch của từ 开寤 trong tiếng Việt

开寤

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kāi

ㄎㄞkaithanh ngang

开寤 (Động từ)

kāi wù
01

Tỉnh ngộ; bừng tỉnh, nhận ra sự thật (từ trạng thái mê hoặc hoặc vô thức)

1.觉醒;醒悟。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Gợi thức, làm cho tỉnh ngộ; khiến ai đó nhận ra (sự thật, lỗi lầm)

2.使醒悟。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 开寤

kāi

Các từ liên quan

开七
开业
开丧
开中
开云见天
寤叹
寤合
寤宿
寤寐
寤寐不宁
开
Bính âm:
【kāi】【ㄎㄞ】【KHAI】
Các biến thể:
開, 𨴂, 𨴆, 𨴉, 𨵑, 𨵹, 𨶘, 𨳟, 𫔭
Hình thái radical:
⿱,一,廾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép