Bản dịch của từ 开尔文 trong tiếng Việt

开尔文

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kāi

ㄎㄞkaithanh ngang

开尔文 (Danh từ)

kāi ěr wén
01

Đơn vị đo nhiệt độ tuyệt đối trong nhiệt động học, 1 Kelvin bằng 1/273,16 nhiệt độ điểm ba pha của nước, dùng để đo nhiệt độ theo thang tuyệt đối, tên gọi để tưởng nhớ nhà vật lý học Lord Kelvin.

热力学温度单位,1开尔文是水的三相点热力学温度的1/273.16。这个单位名称是为纪念英国物理学家开尔文(Lord Kelvin)而定的。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 开尔文

kāi

ěr

wén

Các từ liên quan

开七
开业
开丧
开中
开云见天
尔为尔我为我
尔乃
尔其
尔刻
文丈
文不加点
文不对题
文丐
开
Bính âm:
【kāi】【ㄎㄞ】【KHAI】
Các biến thể:
開, 𨴂, 𨴆, 𨴉, 𨵑, 𨵹, 𨶘, 𨳟, 𫔭
Hình thái radical:
⿱,一,廾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép