Bản dịch của từ 开尔文电桥 trong tiếng Việt
开尔文电桥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kāi | ㄎㄞ | k | ai | thanh ngang |
开尔文电桥 (Danh từ)
【kāi ěr wén diàn qiáo】
01
Cầu điện Kelvin, thiết bị đo điện trở rất nhỏ (dưới 0,1 ôm) bằng phương pháp cầu điện một cách chính xác, giảm sai số do điện trở tiếp xúc và dây dẫn.
又称“双臂电桥”。测量0.1欧姆以下低电阻的直流电桥。图中r是跨线电阻(包括r_x、r_s两电阻器间的接线电阻、接触电阻及内部连接线电阻),r_s是标准电阻。当调节r_1、r_2、r_3、r_4和r_s使桥路中无电流(即灵敏电流计g的指针不偏转)时,将有下列平衡条件成立:r_1r_2=r_3r_4和r_x=r_1r_2r_s。r_x的计算式与r无关,从而可减小接线电阻和接触电阻所产生的误差。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 开尔文电桥
kāi
开
ěr
尔
wén
文
diàn
电
qiáo
桥
Các từ liên quan
开七
开业
开丧
开中
开云见天
尔为尔,我为我
尔乃
尔其
尔刻
文丈
文不加点
文不对题
文丐
电临
电介质
电价
桥丁
桥代
桥冢
- Bính âm:
- 【kāi】【ㄎㄞ】【KHAI】
- Các biến thể:
- 開, 𨴂, 𨴆, 𨴉, 𨵑, 𨵹, 𨶘, 𨳟, 𫔭
- Hình thái radical:
- ⿱,一,廾
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 廾
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノ丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
開
㱾
锎
揩
㚊
奒
鐦
廿
弁
弅
㢢
弄
弆
弊
弃
异
㢣
弉
弈
攵
㕚
卍
𠘮
𠂐
丏
𠃛
元
兯
爫
𠘩
升
开始
离开
开心
开朗
开会
开车
开放
打开
开发
开发
