Bản dịch của từ 开律 trong tiếng Việt

开律

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kāi

ㄎㄞkaithanh ngang

开律 (Động từ)

kāi lǜ
01

Theo luật pháp hay lệnh triệu mà trừng trị; xử lý, trừng phạt theo chế độ/điều luật

谓按照律令惩治人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 开律

kāi

Các từ liên quan

开七
开业
开丧
开中
开云见天
律义
律乘
律人
律令
律令格式
开
Bính âm:
【kāi】【ㄎㄞ】【KHAI】
Các biến thể:
開, 𨴂, 𨴆, 𨴉, 𨵑, 𨵹, 𨶘, 𨳟, 𫔭
Hình thái radical:
⿱,一,廾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép