Bản dịch của từ 开心丸儿 trong tiếng Việt

开心丸儿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kāi

ㄎㄞkaithanh ngang

开心丸儿 (Danh từ)

kāi xīn wán ér
01

Lời an ủi; làm nguôi lòng; chuyện thư giãn

宽心丸儿

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 开心丸儿

kāi

xīn

wán

ér

Các từ liên quan

开七
开业
开丧
开中
开云见天
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
丸丸
丸丹
丸兰
丸剂
丸剑
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
开
Bính âm:
【kāi】【ㄎㄞ】【KHAI】
Các biến thể:
開, 𨴂, 𨴆, 𨴉, 𨵑, 𨵹, 𨶘, 𨳟, 𫔭
Hình thái radical:
⿱,一,廾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép