Bản dịch của từ 开心写意 trong tiếng Việt

开心写意

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kāi

ㄎㄞkaithanh ngang

开心写意 (Động từ)

kāi xīn xiě yì
01

Mở lòng, bộc lộ cảm xúc

写:通“泻”,宣泄。开诚相待,披露心意。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 开心写意

kāi

xīn

xiě

Các từ liên quan

开七
开业
开丧
开中
开云见天
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
写书
写仿
写似
写作
写信
意下
意不过
意业
意中
意中事
开
Bính âm:
【kāi】【ㄎㄞ】【KHAI】
Các biến thể:
開, 𨴂, 𨴆, 𨴉, 𨵑, 𨵹, 𨶘, 𨳟, 𫔭
Hình thái radical:
⿱,一,廾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép