Bản dịch của từ 开心钥匙 trong tiếng Việt

开心钥匙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kāi

ㄎㄞkaithanh ngang

开心钥匙 (Danh từ)

kāi xīn yào shi
01

Chìa khóa mở tâm hồn, giúp giải tỏa suy nghĩ.

开通心窍的钥匙。比喻用来解开思想疙瘩的言语或方法。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 开心钥匙

kāi

xīn

yào

shi

Các từ liên quan

开七
开业
开丧
开中
开云见天
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
钥匙
钥匙夹套
钥口
钥牡
匙子
开
Bính âm:
【kāi】【ㄎㄞ】【KHAI】
Các biến thể:
開, 𨴂, 𨴆, 𨴉, 𨵑, 𨵹, 𨶘, 𨳟, 𫔭
Hình thái radical:
⿱,一,廾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép