Bản dịch của từ 开拓巷道 trong tiếng Việt
开拓巷道
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kāi | ㄎㄞ | k | ai | thanh ngang |
开拓巷道 (Danh từ)
【kāi tuò hàng dào】
01
Đường hầm khai thác
开拓巷道:采煤工作中为矿井或一个开采水平服务的巷道属于开拓巷道。为全矿或者一个开采水平服务的巷道。如主、副、回风井,井底车场、主要石门,阶段运输、回风大巷,采区回风和运输石门等巷道,以及掘进这些巷道的辅助巷道。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 开拓巷道
kāi
开
tuò
拓
hàng
巷
dào
道
- Bính âm:
- 【kāi】【ㄎㄞ】【KHAI】
- Các biến thể:
- 開, 𨴂, 𨴆, 𨴉, 𨵑, 𨵹, 𨶘, 𨳟, 𫔭
- Hình thái radical:
- ⿱,一,廾
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 廾
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノ丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
開
㱾
锎
揩
㚊
奒
鐦
廿
弁
弅
㢢
弄
弆
弊
弃
异
㢣
弉
弈
攵
㕚
卍
𠘮
𠂐
丏
𠃛
元
兯
爫
𠘩
升
开始
离开
开心
开朗
开会
开车
开放
打开
开发
开发
