Bản dịch của từ 开明士绅 trong tiếng Việt

开明士绅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kāi

ㄎㄞkaithanh ngang

开明士绅 (Danh từ)

kāi míng shì shēn
01

Nhà trí thức khai phóng, người có tư tưởng tiến bộ.

见“开明绅士”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 开明士绅

kāi

míng

shì

shēn

Các từ liên quan

开七
开业
开丧
开中
开云见天
明上
明世
明业
明丢丢
士习
士乡
士五
士人
绅冕
绅商
绅士
绅士协定
绅士气
开
Bính âm:
【kāi】【ㄎㄞ】【KHAI】
Các biến thể:
開, 𨴂, 𨴆, 𨴉, 𨵑, 𨵹, 𨶘, 𨳟, 𫔭
Hình thái radical:
⿱,一,廾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép