Bản dịch của từ 开明绅士 trong tiếng Việt

开明绅士

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kāi

ㄎㄞkaithanh ngang

开明绅士 (Danh từ)

kāi míng shēn shì
01

Những người có quan điểm dân chủ trong giới địa chủ và phú nông thời chiến tranh

抗日战争和第三次国内革命战争时期,地主和富农阶级中带有民主色彩的个别人士。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 开明绅士

kāi

míng

shēn

shì

Các từ liên quan

开七
开业
开丧
开中
开云见天
明上
明世
明业
明丢丢
绅冕
绅商
绅士
绅士协定
绅士气
士习
士乡
士五
士人
开
Bính âm:
【kāi】【ㄎㄞ】【KHAI】
Các biến thể:
開, 𨴂, 𨴆, 𨴉, 𨵑, 𨵹, 𨶘, 𨳟, 𫔭
Hình thái radical:
⿱,一,廾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép