Bản dịch của từ 开析 trong tiếng Việt

开析

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kāi

ㄎㄞkaithanh ngang

开析 (Động từ)

kāi xī
01

Chẻ, bổ, tách ra (khoảng lớn) — nghĩa là劈开: dùng lực làm cho vật bị tách thành hai phần

1.劈开。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Được khai ngộ; bừng tỉnh, nhận ra điều gì (nhận thức sáng tỏ sau khi được gợi ý hoặc suy nghĩ thấu đáo)

2.得到启发和解悟。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Phân tích, mổ xẻ (giải thích, chia nhỏ để xem xét từng phần)

3.分析。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 开析

kāi

Các từ liên quan

开七
开业
开丧
开中
开云见天
析中
析义
析交离亲
析产
析伐
开
Bính âm:
【kāi】【ㄎㄞ】【KHAI】
Các biến thể:
開, 𨴂, 𨴆, 𨴉, 𨵑, 𨵹, 𨶘, 𨳟, 𫔭
Hình thái radical:
⿱,一,廾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép