Bản dịch của từ 开水犀 trong tiếng Việt

开水犀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kāi

ㄎㄞkaithanh ngang

开水犀 (Danh từ)

kāi shuǐ xī
01

Món bảo vật có thể tách nước, thường gắn liền với truyền thuyết.

可以把水分开的犀牛角。古代传说中的宝物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 开水犀

kāi

shuǐ

Các từ liên quan

开七
开业
开丧
开中
开云见天
水上
水上运动
水上飞机
犀仆
犀伻
犀光
犀兕
犀兵
开
Bính âm:
【kāi】【ㄎㄞ】【KHAI】
Các biến thể:
開, 𨴂, 𨴆, 𨴉, 𨵑, 𨵹, 𨶘, 𨳟, 𫔭
Hình thái radical:
⿱,一,廾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép