Bản dịch của từ 开泰 trong tiếng Việt
开泰

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kāi | ㄎㄞ | k | ai | thanh ngang |
开泰 (Tính từ)
Thịnh vượng, an lành, hanh thông; trạng thái an ổn và phát đạt (Hán Việt: khai thái → mở ra thái bình)
1.亨通安泰。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
(Mọi thứ) khởi đầu an toàn và suôn sẻ; bắt đầu một cách tốt lành (chủ yếu được sử dụng trong lời chúc hoặc ngôn ngữ viết)
2.开始平安顺利。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Hồi sáng, trở nên sáng sủa trở lại; chỉ tình trạng đã qua lúc tối tăm rồi bừng sáng (Hán Việt: khai thái)
3.指重见光明。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thông suốt, hanh thông; (đường, việc) trôi chảy, không bị tắc nghẽn (Hán Việt: khai thái → mở thông)
4.通畅。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 开泰
kāi
开
tài
泰
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【kāi】【ㄎㄞ】【KHAI】
- Các biến thể:
- 開, 𨴂, 𨴆, 𨴉, 𨵑, 𨵹, 𨶘, 𨳟, 𫔭
- Hình thái radical:
- ⿱,一,廾
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 廾
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノ丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
