Bản dịch của từ 开洋荤 trong tiếng Việt

开洋荤

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kāi

ㄎㄞkaithanh ngang

开洋荤 (Trạng từ)

kāi yáng hūn
01

Lần đầu được thưởng thức/nhìn thấy; lần đầu trải nghiệm (thường chỉ một lần hiếm có)

比喻第一次(或难得一次)吃到﹑看到某种东西或初次经历某种事情。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 开洋荤

kāi

yáng

hūn

Các từ liên quan

开七
开业
开丧
开中
开云见天
洋东
洋井
洋人
洋伞
荤允
荤口
荤油
荤粥
荤腥
开
Bính âm:
【kāi】【ㄎㄞ】【KHAI】
Các biến thể:
開, 𨴂, 𨴆, 𨴉, 𨵑, 𨵹, 𨶘, 𨳟, 𫔭
Hình thái radical:
⿱,一,廾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép