Bản dịch của từ 开浚 trong tiếng Việt

开浚

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kāi

ㄎㄞkaithanh ngang

开浚 (Động từ)

kāi jùn
01

Đào, nạo vét (kênh, sông, luồng) để thông hành hoặc khơi thông; = khai quật,疏浚

1.开掘疏浚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đào bới, khai thác (đất đá, lòng sông); nạo vét kênh, hút bùn để mở rộng hoặc khai thác

2.挖掘;开采。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Mở mang, khai sáng; dụ nghĩa là khuyên bảo, khai dẫn người khác hiểu rõ (mở đường cho tư tưởng hoặc hành động)

3.比喻开导。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 开浚

kāi

jùn

Các từ liên quan

开七
开业
开丧
开中
开云见天
浚决
浚利
浚削
浚发
浚哲
开
Bính âm:
【kāi】【ㄎㄞ】【KHAI】
Các biến thể:
開, 𨴂, 𨴆, 𨴉, 𨵑, 𨵹, 𨶘, 𨳟, 𫔭
Hình thái radical:
⿱,一,廾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép