Bản dịch của từ 开爽 trong tiếng Việt
开爽

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kāi | ㄎㄞ | k | ai | thanh ngang |
开爽 (Tính từ)
Cởi mở, phóng khoáng, tính cách vui vẻ, thoải mái (hồn nhiên, không câu nệ)
1.豁达爽朗。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Khoan khoái, sảng khoái; (cảm giác) thoải mái, dễ chịu
2.舒畅;爽快。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Rộng rãi, thoáng đãng (không chật chội); cảm giác thoải mái, phóng khoáng
4.开阔;宽敞。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Trời sáng, quang đãng; trời trong, không mưa (ví dụ: 天气开爽 = trời quang đãng, tâm trạng thoải mái)
5.晴朗。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Cởi mở, thông suốt; tư tưởng rộng rãi, dễ chịu (ví von: đầu óc thông thoáng)
3.开明;开通。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 开爽
kāi
开
shuǎng
爽
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【kāi】【ㄎㄞ】【KHAI】
- Các biến thể:
- 開, 𨴂, 𨴆, 𨴉, 𨵑, 𨵹, 𨶘, 𨳟, 𫔭
- Hình thái radical:
- ⿱,一,廾
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 廾
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノ丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
