Bản dịch của từ 开玩笑 trong tiếng Việt

开玩笑

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kāi

ㄎㄞkaithanh ngang

开玩笑 (Động từ)

kāi wán xiào
01

Chọc; trêu; đùa; giỡn; giễu; nói đùa

戏弄,耍弄,说笑话

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 开玩笑

kāi

wán

xiào

Các từ liên quan

开七
开业
开丧
开中
开云见天
玩世
玩世不恭
玩世不羁
玩乐
玩习
笑不可仰
笑不可支
笑与抃会
笑中刀
开
Bính âm:
【kāi】【ㄎㄞ】【KHAI】
Các biến thể:
開, 𨴂, 𨴆, 𨴉, 𨵑, 𨵹, 𨶘, 𨳟, 𫔭
Hình thái radical:
⿱,一,廾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép