Bản dịch của từ 开生面 trong tiếng Việt

开生面

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kāi

ㄎㄞkaithanh ngang

开生面 (Cụm từ)

kāi shēng miàn
01

Mở ra hướng mới, làm mới nội dung hoặc hình thức; tạo bước đột phá, đổi mới phong cách

2.指在内容﹑形式﹑风格等方面有所创新。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Làm mới; mở ra diện mạo mới (tạo khí hay phong cách hoàn toàn mới)

1.展现新的面目。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 开生面

kāi

shēng

miàn

Các từ liên quan

开七
开业
开丧
开中
开云见天
生一
生三
生上起下
生不逢场
面上
面不改容
面不改色
面世
面临
开
Bính âm:
【kāi】【ㄎㄞ】【KHAI】
Các biến thể:
開, 𨴂, 𨴆, 𨴉, 𨵑, 𨵹, 𨶘, 𨳟, 𫔭
Hình thái radical:
⿱,一,廾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép