Bản dịch của từ 开秧元 trong tiếng Việt
开秧元
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kāi | ㄎㄞ | k | ai | thanh ngang |
开秧元 (Danh từ)
【kāi yāng yuán】
01
方言:插秧的第一天(插秧开头的那天)。可联想为“开秧元 = mở ruộng, ngày đầu cấy”.
方言。指插秧的第一天。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 开秧元
kāi
开
yāng
秧
yuán
元
Các từ liên quan
开七
开业
开丧
开中
开云见天
秧信
秧子
秧歌
秧歌剧
秧田
元一
元七
元丑
元丝课
- Bính âm:
- 【kāi】【ㄎㄞ】【KHAI】
- Các biến thể:
- 開, 𨴂, 𨴆, 𨴉, 𨵑, 𨵹, 𨶘, 𨳟, 𫔭
- Hình thái radical:
- ⿱,一,廾
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 廾
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノ丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
開
㱾
锎
揩
㚊
奒
鐦
廿
弁
弅
㢢
弄
弆
弊
弃
异
㢣
弉
弈
攵
㕚
卍
𠘮
𠂐
丏
𠃛
元
兯
爫
𠘩
升
开始
离开
开心
开朗
开会
开车
开放
打开
开发
开发
