Bản dịch của từ 开秩 trong tiếng Việt

开秩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kāi

ㄎㄞkaithanh ngang

开秩 (Danh từ)

kāi zhì
01

Mở bìa/giấy (mở tập sách hoặc phủi, mở phong bì); cũng viết là “开帙

1.亦作“开帙”。

Ví dụ
02

Mở sổ, mở sách (như 'mở') — tức là bắt đầu mở một cuốn sách hoặc ghi chép; theo Hán Việt: khai/khai quyển

2.犹开卷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Mười năm một 'tràng' — năm đầu của mỗi chục (ví dụ: năm 11, 21 là 'mở'), tức năm thứ nhất của thập niên

3.指每个十年的第一年(如十一年,二十一年等)。因十年为一秩,故称。语本唐白居易《思旧》诗:“已开第七秩﹐饱食仍安眠。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 开秩

kāi

zhì

Các từ liên quan

开七
开业
开丧
开中
开云见天
秩位
秩俸
秩分
秩刍
秩叙
开
Bính âm:
【kāi】【ㄎㄞ】【KHAI】
Các biến thể:
開, 𨴂, 𨴆, 𨴉, 𨵑, 𨵹, 𨶘, 𨳟, 𫔭
Hình thái radical:
⿱,一,廾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép