Bản dịch của từ 开缝 trong tiếng Việt

开缝

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kāi

ㄎㄞkaithanh ngang

开缝 (Động từ)

kāi fèng
01

Xuất hiện vết nứt, khe hở trên bề mặt vật thể

1.出现裂缝。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(phương ngữ) mở rộng tư duy, thông suốt, khai sáng trí óc; làm cho hiểu rõ hơn

2.方言。比喻思想搞通;开窍。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 开缝

kāi

fèng

Các từ liên quan

开七
开业
开丧
开中
开云见天
缝人
缝儿
缝制
缝合
开
Bính âm:
【kāi】【ㄎㄞ】【KHAI】
Các biến thể:
開, 𨴂, 𨴆, 𨴉, 𨵑, 𨵹, 𨶘, 𨳟, 𫔭
Hình thái radical:
⿱,一,廾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép