Bản dịch của từ 开花弹 trong tiếng Việt

开花弹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kāi

ㄎㄞkaithanh ngang

开花弹 (Danh từ)

kāi huā dàn
01

Tên cũ của quả lựu đạn, loại đạn nổ dùng trong chiến tranh.

榴弹的旧称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 开花弹

kāi

huā

dàn

Các từ liên quan

开七
开业
开丧
开中
开云见天
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
弹丸
弹丸之地
弹丸脱手
开
Bính âm:
【kāi】【ㄎㄞ】【KHAI】
Các biến thể:
開, 𨴂, 𨴆, 𨴉, 𨵑, 𨵹, 𨶘, 𨳟, 𫔭
Hình thái radical:
⿱,一,廾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép