Bản dịch của từ 开落 trong tiếng Việt

开落

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kāi

ㄎㄞkaithanh ngang

开落 (Động từ)

kāi luò
01

Hoa nở rồi tàn; sự mở (khai) và héo (lạc) của hoa

1.(花的)开放和萎谢。

Ví dụ
02

Mở ra và khép lại; hành động vừa kéo mở vừa hạ xuống (mang sắc thái chuyển động mở/thu lại)

2.谓张开和收落。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Xóa tên, gạch tên (ra khỏi danh sách)

3.犹除名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 开落

kāi

luò

Các từ liên quan

开七
开业
开丧
开中
开云见天
落下
落不是
落井下石
落井投石
落交
开
Bính âm:
【kāi】【ㄎㄞ】【KHAI】
Các biến thể:
開, 𨴂, 𨴆, 𨴉, 𨵑, 𨵹, 𨶘, 𨳟, 𫔭
Hình thái radical:
⿱,一,廾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép