Bản dịch của từ 开袪 trong tiếng Việt

开袪

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kāi

ㄎㄞkaithanh ngang

开袪 (Động từ)

kāi qū
01

Mở, xõa (mở rộng áo choàng/áo khoác) — làm cho áo choàng/quần áo xõa ra, cởi mở ra

敞开。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 开袪

kāi

Các từ liên quan

开七
开业
开丧
开中
开云见天
袪痒
袪荡
袪衣受业
袪袪
袪裼
开
Bính âm:
【kāi】【ㄎㄞ】【KHAI】
Các biến thể:
開, 𨴂, 𨴆, 𨴉, 𨵑, 𨵹, 𨶘, 𨳟, 𫔭
Hình thái radical:
⿱,一,廾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép