Bản dịch của từ 开路 trong tiếng Việt

开路

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kāi

ㄎㄞkaithanh ngang

开路 (Danh từ)

kāi lù
01

Mở đường; khai thông đường đi (cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng: tạo điều kiện, dẫn đường cho việc khác xảy ra)

①开辟道路:逢山开路,遇水架桥。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đi mở đường, dẫn đường ở phía trước; người hoặc hành động mở đường (ví dụ: '开路先锋' — người dẫn đầu mở lối).

②在前引路:开路先锋。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Mạch điện bị hở/không thành mạch khép (công tắc ở trạng thái 'mở' khiến dòng điện không thể lưu thông). Hán-Việt: khai lộ (開路).

③电路中的开关呈开启状态或去掉一个负载,使电流不能构成回路的电路。也叫断路。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 开路

kāi

Các từ liên quan

开七
开业
开丧
开中
开云见天
路上
路上说话草里有人
路上路下
路不拾遗
路世
开
Bính âm:
【kāi】【ㄎㄞ】【KHAI】
Các biến thể:
開, 𨴂, 𨴆, 𨴉, 𨵑, 𨵹, 𨶘, 𨳟, 𫔭
Hình thái radical:
⿱,一,廾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép