Bản dịch của từ 开遮 trong tiếng Việt

开遮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kāi

ㄎㄞkaithanh ngang

开遮 (Danh từ)

kāi zhē
01

Pháp thuật Phật giáo: ‘mở’ (cho phép, khai mở) và ‘che/khóa’ (ngăn chặn, cấm) — chỉ hai lực tác động về cho phép hoặc ngăn chặn (khai mở hay chế ngự).

佛教语。许可与阻止。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 开遮

kāi

zhē

Các từ liên quan

开七
开业
开丧
开中
开云见天
遮三瞒四
遮不
遮丑
遮个
遮人眼目
开
Bính âm:
【kāi】【ㄎㄞ】【KHAI】
Các biến thể:
開, 𨴂, 𨴆, 𨴉, 𨵑, 𨵹, 𨶘, 𨳟, 𫔭
Hình thái radical:
⿱,一,廾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép