Bản dịch của từ 开酒 trong tiếng Việt

开酒

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kāi

ㄎㄞkaithanh ngang

开酒 (Động từ)

kāi jiǔ
01

Mở (vại/lu) rượu; khui rượu

1.打开酒瓮。

Ví dụ
02

Bắt đầu uống rượu; phá lệ kiêng rượu (mở tiệc, khai rượu)

2.解除酒戒,开始饮酒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 开酒

kāi

jiǔ

Các từ liên quan

开七
开业
开丧
开中
开云见天
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
开
Bính âm:
【kāi】【ㄎㄞ】【KHAI】
Các biến thể:
開, 𨴂, 𨴆, 𨴉, 𨵑, 𨵹, 𨶘, 𨳟, 𫔭
Hình thái radical:
⿱,一,廾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép