Bản dịch của từ 开麦拉之前的汪精卫 trong tiếng Việt
开麦拉之前的汪精卫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kāi | ㄎㄞ | k | ai | thanh ngang |
开麦拉之前的汪精卫 (Danh từ)
【kāi mài lā zhī qián de wāng jīng wèi】
01
Tựa đề một tác phẩm báo cáo văn học của Hoàng Cương (1939),kể lại những “màn diễn” trước khi Vương Tinh Vệ (汪精卫) quy phục Nhật — phê phán, lột trần bộ mặt phản quốc dưới lớp áo “thanh lịch” và “nhiệt tình”.
报告文学。黄钢作。1939年发表。“开麦拉”是英语camera的音译,意为摄影机。作品通过一系列富有典型性的“电影镜头”和一些具有戏剧性的情节和细节,刻画了汪精卫叛国投敌前的种种表演,揭露其在“优雅”和“热情”的外衣中所包藏的丑恶灵魂。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 开麦拉之前的汪精卫
kāi
开
mài
麦
lā
拉
zhī
之
qián
前
de
的
wāng
汪
jīng
精
wèi
卫
Các từ liên quan
开七
开业
开丧
开中
开云见天
麦丘
麦丘之祝
麦个
麦乳精
拉丁
之个
之乎者也
之任
之前
前一向
前七子
前三后四
前不久
的一确二
汪古部
汪坑
汪子
精一
精专
精严
精丽
精义
卫乐
卫从
卫仗
卫侍
卫兵
- Bính âm:
- 【kāi】【ㄎㄞ】【KHAI】
- Các biến thể:
- 開, 𨴂, 𨴆, 𨴉, 𨵑, 𨵹, 𨶘, 𨳟, 𫔭
- Hình thái radical:
- ⿱,一,廾
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 廾
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノ丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
開
㱾
锎
揩
㚊
奒
鐦
廿
弁
弅
㢢
弄
弆
弊
弃
异
㢣
弉
弈
攵
㕚
卍
𠘮
𠂐
丏
𠃛
元
兯
爫
𠘩
升
开始
离开
开心
开朗
开会
开车
开放
打开
开发
开发
