Bản dịch của từ 弁髦法纪 trong tiếng Việt
弁髦法纪
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biàn | ㄅㄧㄢˋ | b | ian | thanh huyền |
弁髦法纪 (Tính từ)
【biàn máo fǎ jì】
01
Bỏ pháp luật; không tuân thủ quy định; biện mạo pháp kỷ; quy định về hình thức và phong cách
这是指对外表和风格的规定,通常用于法律或规章制度中,强调外在形象的重要性。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弁髦法纪
biàn
弁
máo
髦
fǎ
法
jì
纪
- Bính âm:
- 【biàn】【ㄅㄧㄢˋ】【BIỆN】
- Các biến thể:
- 卞, 㝸, 覍, 𠭛, 𢍍, 𢍘, 𢍙, 𥿋, 麰, 𡭪
- Hình thái radical:
- ⿱,厶,廾
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 廾
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶一ノ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
昪
緶
卞
㣐
㭓
㝸
㳎
䒪
辨
㵷
㲢
釆
㢡
弊
弉
弃
廾
㢣
弇
异
弄
廿
弅
弈
𠂞
仺
饥
㒰
厈
氿
扑
斥
甴
乍
㪳
立
弁言
马弁
兵弁
