Bản dịch của từ 异丁苯丙酸 trong tiếng Việt
异丁苯丙酸
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
异丁苯丙酸 (Danh từ)
【yì dīng běn bǐng suān】
01
Ibuprofen (thuốc Nurofen)
布洛芬或努芬
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Ibuprofen — một thuốc chống viêm không steroid (NSAID), được biết đến dưới các tên thương mại Advil, Motrin, Nuprin, v.v., dùng để giảm đau và hạ sốt, ví dụ cho người bị viêm khớp.
非甾体抗炎药(NSAID),商品名Advil、Motrin、Nuprin等,用作镇痛剂和解热剂,例如对于关节炎患者
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Còn được gọi là 布洛芬
Also called 布洛芬
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 异丁苯丙酸
yì
异
dīng
丁
běn
苯
bǐng
丙
suān
酸
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【DỊ】
- Các biến thể:
- 𥃲, 異, 𠔱, 𢍀, 𢄖
- Hình thái radical:
- ⿱,己,廾
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 廾
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一フ一ノ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䱒
骮
㜒
譯
袣
瞖
醷
憶
幆
䘝
勚
䆿
弅
㢣
弃
弈
弄
弆
廿
弇
廾
开
㢢
㢡
㱙
汍
吉
当
𠚀
夵
穵
曳
齐
𠂨
𠇄
忋
差异
异常
优异
诧异
异性
异议
异地
诡异
奇异
异国
