Bản dịch của từ 异世 trong tiếng Việt

异世

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

异世 (Danh từ)

yì shì
01

Khác thời đại; thuộc về một thời đại khác (không cùng thời kỳ)

1.不同时代。

Ví dụ
02

Thời đại trước; kiếp trước (tiền thế) — ý chỉ đời trước hoặc thế hệ trước

2.前代;前世。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Thế giới khác; cõi khác (khác với dương gian), thường chỉ âm giới hoặc cõi siêu nhiên

3.不同的世间。指阳间与阴间。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Người đã qua đời/đã chết (ở phía âm ty, người ở cõi khác)

4.指去世在阴间的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Hậu thế; đời sau; con cháu đời sau (Hán Việt: dị thế/ hậu thế)

5.后代;后世。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 异世

shì

Các từ liên quan

异义
异乎寻常
异乡
异书
异事
世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
异
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊ】
Các biến thể:
𥃲, 異, 𠔱, 𢍀, 𢄖
Hình thái radical:
⿱,己,廾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép