Bản dịch của từ 异书 trong tiếng Việt

异书

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

异书 (Danh từ)

yì shū
01

Sách quý hiếm; sách khác thường, ít thấy (Hán Việt: dị thư — sách “khác/hiếm”).

珍贵或罕见的书籍。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 异书

shū

Các từ liên quan

异世
异义
异乎寻常
异乡
异事
书不尽意
书不尽言
书不尽言言不尽意
书不释手
书业
异
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊ】
Các biến thể:
𥃲, 異, 𠔱, 𢍀, 𢄖
Hình thái radical:
⿱,己,廾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép