Bản dịch của từ 异事 trong tiếng Việt

异事

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

异事 (Danh từ)

yì shì
01

Một điều kỳ lạ

一件奇怪的事

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cái gì khác

还有什么

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một điều gì đó đặc biệt

某事特别

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Một điều gì đó kỳ lạ hoặc không thể hiểu được

某事奇怪或难以理解

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Điều đáng chú ý

一件了不起的事情

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

Với những công việc khác nhau (không phải là đồng nghiệp)

从事不同的工作(不是同事)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

07

Khác nhau

不是同一件事

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

08

Dị sự (việc lạ, chuyện kỳ lạ, sự việc bất thường)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

09

Một vấn đề riêng

另一件事

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 异事

shì

Các từ liên quan

异世
异义
异乎寻常
异乡
异书
事上
事不关己高高挂起
事不宜迟
事不师古
异
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊ】
Các biến thể:
𥃲, 異, 𠔱, 𢍀, 𢄖
Hình thái radical:
⿱,己,廾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép