Bản dịch của từ 异事 trong tiếng Việt
异事

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
异事 (Danh từ)
Một điều kỳ lạ
一件奇怪的事
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Cái gì khác
还有什么
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một điều gì đó đặc biệt
某事特别
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Một điều gì đó kỳ lạ hoặc không thể hiểu được
某事奇怪或难以理解
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Điều đáng chú ý
一件了不起的事情
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Với những công việc khác nhau (không phải là đồng nghiệp)
从事不同的工作(不是同事)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Khác nhau
不是同一件事
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dị sự (việc lạ, chuyện kỳ lạ, sự việc bất thường)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Một vấn đề riêng
另一件事
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 异事
yì
异
shì
事
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【DỊ】
- Các biến thể:
- 𥃲, 異, 𠔱, 𢍀, 𢄖
- Hình thái radical:
- ⿱,己,廾
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 廾
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一フ一ノ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
