Bản dịch của từ 异产 trong tiếng Việt
异产
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
异产 (Danh từ)
【yì chǎn】
01
Không phải sản xuất trong nước; hàng hóa/nguồn gốc nước ngoài (ví dụ: sản phẩm nhập ngoại)
1.谓非本国所产。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tài sản không chung (của từng người khi chia gia sản); tài sản riêng sau khi phân nhà, phân gia
3.不共有财产,指分家。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Con khác mẹ (đứa trẻ do người mẹ khác sinh ra; anh chị em cùng cha khác mẹ hoặc chỉ người con không cùng mẹ)
2.指异母所生。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 异产
yì
异
chǎn
产
Các từ liên quan
异世
异义
异乎寻常
异乡
异书
产业
产业工人
产业政策
产业结构
产业资本
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【DỊ】
- Các biến thể:
- 𥃲, 異, 𠔱, 𢍀, 𢄖
- Hình thái radical:
- ⿱,己,廾
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 廾
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一フ一ノ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䱒
骮
㜒
譯
袣
瞖
醷
憶
幆
䘝
勚
䆿
弅
㢣
弃
弈
弄
弆
廿
弇
廾
开
㢢
㢡
㱙
汍
吉
当
𠚀
夵
穵
曳
齐
𠂨
𠇄
忋
差异
异常
优异
诧异
异性
异议
异地
诡异
奇异
异国
