Bản dịch của từ 异体字 trong tiếng Việt

异体字

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

异体字 (Danh từ)

yì tǐ zì
01

Chữ dị thể — chữ cùng âm cùng nghĩa nhưng khác về hình thức(俗体古体或不同写法), ví dụ là các biến thể chữ Hán dùng trong dân間或古籍

音同义同而形体不同的字。即俗体﹑古体﹑或体之类。如“叹”﹑“叹”等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 异体字

Các từ liên quan

异世
异义
异乎寻常
异乡
异书
体上
体二
体亮
体亲
字义
字书
字乳
字人
字体
异
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊ】
Các biến thể:
𥃲, 異, 𠔱, 𢍀, 𢄖
Hình thái radical:
⿱,己,廾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép