Bản dịch của từ 异党 trong tiếng Việt
异党
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
异党 (Danh từ)
【yì dǎng】
01
Người trong họ, bà con cùng gia tộc nhưng không cùng tin theo (kẻ không cùng tôn giáo/đạo với mình); nghĩa cổ chỉ họ hàng không theo cùng tín ngưỡng
2.指不信道的亲族。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Phe đối lập; đảng/quốc gia khác biệt hoặc đối lập (ký: những phe nhóm không cùng ý kiến, khác phe)
3.指异己的派别或党派。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Dân tộc khác/ người thuộc dân tộc khác (ý cổ, chỉ 'người ngoại bang, khác chủng tộc')
1.指异民族。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 异党
yì
异
dǎng
党
Các từ liên quan
异世
异义
异乎寻常
异乡
异书
党与
党义
党事
党亲
党人
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【DỊ】
- Các biến thể:
- 𥃲, 異, 𠔱, 𢍀, 𢄖
- Hình thái radical:
- ⿱,己,廾
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 廾
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一フ一ノ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䱒
骮
㜒
譯
袣
瞖
醷
憶
幆
䘝
勚
䆿
弅
㢣
弃
弈
弄
弆
廿
弇
廾
开
㢢
㢡
㱙
汍
吉
当
𠚀
夵
穵
曳
齐
𠂨
𠇄
忋
差异
异常
优异
诧异
异性
异议
异地
诡异
奇异
异国
