Bản dịch của từ 异军 trong tiếng Việt
异军
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
异军 (Danh từ)
【yì jūn】
01
Một đội quân khác; lực lượng quân sự khác (không phải chủ lực)
1.另一支军队。
Ví dụ
02
Lực lượng/phe mới nổi; một nhóm mới xuất hiện gây chú ý (Hán Việt: dị quân — “quân khác”)
2.比喻另外兴起的力量或派别。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 异军
yì
异
jūn
军
Các từ liên quan
异世
异义
异乎寻常
异乡
异书
军丁
军不厌诈
军不血刃
军中候
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【DỊ】
- Các biến thể:
- 𥃲, 異, 𠔱, 𢍀, 𢄖
- Hình thái radical:
- ⿱,己,廾
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 廾
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一フ一ノ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䱒
骮
㜒
譯
袣
瞖
醷
憶
幆
䘝
勚
䆿
弅
㢣
弃
弈
弄
弆
廿
弇
廾
开
㢢
㢡
㱙
汍
吉
当
𠚀
夵
穵
曳
齐
𠂨
𠇄
忋
差异
异常
优异
诧异
异性
异议
异地
诡异
奇异
异国
