Bản dịch của từ 异军突起 trong tiếng Việt

异军突起

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

异军突起 (Thành ngữ)

yì jūn tū qǐ
01

�ột lực lượng mới bất ngờ xuất hiện và nhanh chóng nổi bật; sự trỗi dậy đột ngột của một thế lực mới (thường là trong chính trị, kinh doanh, văn hoá...).

异军:另外一支军队。比喻一支新生力量突然出现。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 异军突起

jūn

Các từ liên quan

异世
异义
异乎寻常
异乡
异书
军丁
军不厌诈
军不血刃
军中候
突何
突兀
突兀森郁
突兵
突冒
起丧
起为头
起义
起乐
起书
异
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊ】
Các biến thể:
𥃲, 異, 𠔱, 𢍀, 𢄖
Hình thái radical:
⿱,己,廾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép