Bản dịch của từ 异化 trong tiếng Việt

异化

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

异化 (Động từ)

yì huà
01

Dị hoá (những sự vật giống nhau hoặc tương tự nhau dần dần biến đổi khác đi)

相似或相同的事物逐渐变得不相似或不相同

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Biến âm (hiện tượng xảy ra trong lời nói làm một trong hai âm liền nhau có bản chất như nhau hay tương tự nhau bị biến đổi thành âm khác)

语音学上指连发几个相似或相同的音,其中一个变得和其他的音不相似或不相同

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Dị hoá (từ dùng trong Triết học)

哲学上指把自己的素质或力量转化为跟自己对立、支配自己的东西

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 异化

huà

异
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊ】
Các biến thể:
𥃲, 異, 𠔱, 𢍀, 𢄖
Hình thái radical:
⿱,己,廾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép