Bản dịch của từ 异卵双胞胎 trong tiếng Việt

异卵双胞胎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

异卵双胞胎 (Danh từ)

yì luǎn shuāng bāo tāi
01

Sinh đôi khác trứng

两个来自不同卵子的双胞胎

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 异卵双胞胎

luǎn

shuāng

bāo

tāi

异
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊ】
Các biến thể:
𥃲, 異, 𠔱, 𢍀, 𢄖
Hình thái radical:
⿱,己,廾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép