Bản dịch của từ 异变 trong tiếng Việt
异变
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
异变 (Danh từ)
【yì biàn】
01
Sự biến đổi khác thường; thay đổi khác biệt (từ 'dị' = khác, 'biến' = biến đổi)
1.谓变化不同。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tai biến kỳ lạ; biến cố bất thường do thiên tai hoặc sự kiện lạ (Hán-Việt: dị biến = biến dị, biến cố bất thường)
3.灾异变故。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Biến dị, thay đổi kỳ lạ; sự biến đổi khác thường (thường dùng trong sinh học hoặc miêu tả hiện tượng bất ngờ)
2.奇妙的变化。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 异变
yì
异
biàn
变
Các từ liên quan
异世
异义
异乎寻常
异乡
异书
变乱
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【DỊ】
- Các biến thể:
- 𥃲, 異, 𠔱, 𢍀, 𢄖
- Hình thái radical:
- ⿱,己,廾
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 廾
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一フ一ノ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䱒
骮
㜒
譯
袣
瞖
醷
憶
幆
䘝
勚
䆿
弅
㢣
弃
弈
弄
弆
廿
弇
廾
开
㢢
㢡
㱙
汍
吉
当
𠚀
夵
穵
曳
齐
𠂨
𠇄
忋
差异
异常
优异
诧异
异性
异议
异地
诡异
奇异
异国
