Bản dịch của từ 异句 trong tiếng Việt

异句

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

异句 (Danh từ)

yì jù
01

Các câu khác nhau (từ/ cấu trúc vị ngữ khác nhau) — thường chỉ sự khác biệt về vị ngữ hoặc cấu trúc câu

谓词句不同。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 异句

Các từ liên quan

异世
异义
异乎寻常
异乡
异书
句中眼
句丽
句会
句倨
句偈
异
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊ】
Các biến thể:
𥃲, 異, 𠔱, 𢍀, 𢄖
Hình thái radical:
⿱,己,廾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép