Bản dịch của từ 异器 trong tiếng Việt
异器
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
异器 (Danh từ)
【yì qì】
01
Đồ dùng/đồ đựng khác nhau; các loại dụng cụ khác biệt (khác với bình thường)
1.不同的器具。
Ví dụ
02
Tài năng khác thường, dụng cụ/khí cụ đặc biệt (nghĩa cổ: năng lực, tài hoa khác lạ)
2.特殊的才具。
Ví dụ
03
Đồ vật kỳ lạ/không bình thường (đồ dụng khác thường, dị vật)
3.不寻常的器物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 异器
yì
异
qì
器
Các từ liên quan
异世
异义
异乎寻常
异乡
异书
器世间
器业
器乐
器二不匮
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【DỊ】
- Các biến thể:
- 𥃲, 異, 𠔱, 𢍀, 𢄖
- Hình thái radical:
- ⿱,己,廾
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 廾
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一フ一ノ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䱒
骮
㜒
譯
袣
瞖
醷
憶
幆
䘝
勚
䆿
弅
㢣
弃
弈
弄
弆
廿
弇
廾
开
㢢
㢡
㱙
汍
吉
当
𠚀
夵
穵
曳
齐
𠂨
𠇄
忋
差异
异常
优异
诧异
异性
异议
异地
诡异
奇异
异国
