Bản dịch của từ 异姓陌路 trong tiếng Việt

异姓陌路

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

异姓陌路 (Danh từ)

yì xìng mò lù
01

Người khác họ, lạ mặt không liên quan; kẻ xa lạ có họ khác (chỉ người xa lạ hoàn toàn với mình)

异姓:不同姓氏。跟自己不同姓氏的陌路人。泛指与自己无关的陌生人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 异姓陌路

xìng

Các từ liên quan

异世
异义
异乎寻常
异乡
异书
姓号
姓名
姓字
姓族
姓望
陌上人
陌上儿
陌上桑间
陌上歌
路上
路上说话草里有人
路上路下
路不拾遗
路世
异
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊ】
Các biến thể:
𥃲, 異, 𠔱, 𢍀, 𢄖
Hình thái radical:
⿱,己,廾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép